Trang chủ Xe máy Xe số SIRIUS FI HOÀN TOÀN MỚI PHIÊN BẢN PHANH CƠ

SIRIUS FI HOÀN TOÀN MỚI PHIÊN BẢN PHANH CƠ

Giá từ: 21,500,000 VNĐ

 

SIRIUS FI HOÀN TOÀN MỚI PHIÊN BẢN PHANH CƠ

Giá từ: 21,500,000 VNĐ

Bảng giá và màu sắc
Giá bán lẻ đề xuất: 21,500,000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất: 21,500,000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất: 21,500,000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất: 21,500,000 VNĐ

Màu sắc
Trắng Bạc Đen
Đỏ Đen
Xám
Thông số kỹ thuật

Động cơ

 

Loại

4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí
Bố trí xi lanh Xy-lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC) 113.7 cm3
Đường kính và hành trình piston 50.0 × 57.9 mm
Tỷ số nén 9.3:1
Công suất tối đa 6,4 kW (8.7 PS) / 7,000 vòng/phút
Mô men cực đại 9,5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút
Hệ thống khởi động Điện và Cần đạp
Hệ thống bôi trơn Các-te ướt, áp suất
Dung tích dầu máy 1.0L
Dung tích bình xăng 4.0L
Hệ thống đánh lửa T.C.I
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 2.900 (58/20) / 2.857 (40/14)
Hệ thống ly hợp Đa đĩa, ly tâm loại ướt
Tỷ số truyền động 1st: 2.833 (34/12) 2nd: 1.875 (30/16) 3rd: 1.353 (23/17) 4th: 1.045 (23/22)
Kiểu hệ thống truyền lực 4 số dạng quay vòng

Khung xe

 

Loại khung

Underbone
Hệ thống giảm xóc trước Phuộc ống lồng
Độ lệch phương trục lái 26° 30’ / 73 mm
Hệ thống giảm xóc sau Nhún lò xo
Phanh trước Đĩa đơn thủy lực/ Tang trống
Phanh sau Tang trống/ Tang trống
Lốp trước 70/90-17 M/C 38P (Có săm)
Lốp sau 80/90-17 M/C 50P (Có săm)
Đèn trước 12V 35/35W
Đèn trước/đèn sau 12V 10W (halogen) ×2 / 12V 10W (halogen) ×2

Kích thước

 

Kích thước (dài x rộng x cao)

1,940 mm × 715 mm × 1,090 mm
Độ cao yên xe 775 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1,235 mm
Độ cao gầm xe 155 mm
Trọng lượng ướt 98 kg (đầy xăng và nhớt máy)
Dung tích bình xăng 4.0L
Dung tích dầu máy 1.0L

Bảo hành

 

Thời gian bảo hành

3 năm hoặc 30.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
Thư viện
Lịch sử